Kho từ › Collocations · aviation & travel › seat assignment

seat assignment

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Chỗ ngồi cụ thể mà bạn được chỉ định trên chuyến bay.
UK /siːt əˈsaɪnmənt/ · US /siːt əˈsaɪnmənt/
The specific seat you are given on a flight.
Check your seat assignment on your boarding pass before boarding.
→ Kiểm tra chỗ ngồi của bạn trên thẻ lên máy bay trước khi lên máy bay.
Seat assignments can sometimes be changed at the gate.→ Chỗ ngồi có thể đôi khi được thay đổi tại cổng lên máy bay.
Đồng nghĩa
seat allocation
Collocations
change seat assignmentconfirm seat assignment
🎯 IELTS: Nêu rõ điều này khi thảo luận về trải nghiệm bay.
Cần thiết để đảm bảo chỗ ngồi phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...