Kho từ › Collocations · aviation & travel › flight upgrade

flight upgrade

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Chuyển đến hạng tốt hơn trên chuyến bay, như từ hạng phổ thông lên hạng thương gia.
UK /flaɪt ˈʌpˌɡreɪd/ · US /flaɪt ˈʌpˌɡreɪd/
Moving to a better class on a flight, like from economy to business.
I was thrilled to receive a flight upgrade to business class.
→ Tôi rất vui khi nhận được nâng cấp chuyến bay lên hạng thương gia.
Flight upgrades are often available for frequent flyers.→ Nâng cấp chuyến bay thường có sẵn cho những người bay thường xuyên.
Đồng nghĩa
class upgrade
Collocations
request flight upgradereceive flight upgrade
🎯 IELTS: Có thể thảo luận về trải nghiệm nâng cấp trong bài viết.
Thường liên quan đến chương trình khách hàng thân thiết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...