Kho từ › Collocations · nutrition & diet › evaluate portion sizes

evaluate portion sizes

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
Đánh giá kích thước khẩu phần ăn của bạn.
UK /ɪˈvæljʊˌeɪt ˈpɔrʃən saɪzɪz/ · US /ɪˈvæljʊˌeɪt ˈpɔrʃən saɪzɪz/
Assess how much food you serve or eat.
It's important to evaluate portion sizes to avoid overeating.
→ Điều quan trọng là đánh giá kích thước khẩu phần ăn để tránh ăn quá nhiều.
Nutritionists recommend evaluating portion sizes for better health.→ Các chuyên gia dinh dưỡng khuyên nên đánh giá kích thước khẩu phần ăn để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
assess serving sizesanalyze food portions
Collocations
control portion sizesadjust portion sizes
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về việc kiểm soát cân nặng.
Kích thước khẩu phần ăn có thể ảnh hưởng đến cân nặng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...