Kho từ › Collocations · nutrition & diet › foster healthy eating

foster healthy eating

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
Khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh.
UK /ˈfɔstər ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/ · US /ˈfɔstər ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/
Encourage habits of eating well.
Schools should foster healthy eating among students.
→ Các trường học nên khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh trong học sinh.
Parents can help foster healthy eating at home.→ Cha mẹ có thể giúp khuyến khích thói quen ăn uống lành mạnh ở nhà.
Đồng nghĩa
promote nutritious eatingencourage healthy diets
Collocations
support healthy eatingadvocate for healthy eating
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về giáo dục dinh dưỡng.
Thói quen ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...