Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · artificial intelligence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

AI data integrity

B2 IELTS

Nghĩa

Đảm bảo độ chính xác và tính nhất quán của dữ liệu trong AI. phr.

Định nghĩa · Ensuring data accuracy and consistency in AI.

“AI data integrity is vital for reliable outcomes.”Độ chính xác dữ liệu AI là rất quan trọng cho kết quả đáng tin cậy.

“Maintaining AI data integrity prevents errors.”Duy trì độ chính xác dữ liệu AI ngăn chặn các lỗi.

Đồng nghĩa data accuracy

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của dữ liệu trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Độ chính xác dữ liệu là yếu tố quan trọng trong AI.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...