Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

monitor marine health

/ˈmɒn.ɪ.tər ˈmɜːr.iːn hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

theo dõi sức khỏe hệ sinh thái biển phr.

Định nghĩa · check the condition of ocean ecosystems

“Scientists aim to monitor marine health regularly.”Các nhà khoa học đặt mục tiêu theo dõi sức khỏe biển thường xuyên.

“Monitoring marine health is crucial for conservation efforts.”Theo dõi sức khỏe biển rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ môi trường.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu và bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...