collective identity
Nghĩa
Định nghĩa · Shared identity among a group of people.
“Collective identity strengthens community bonds.”Bản sắc tập thể củng cố mối liên kết trong cộng đồng.
“Cultural events promote collective identity.”Các sự kiện văn hóa thúc đẩy bản sắc tập thể.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về xã hội trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội.