Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

collective identity

B2 IELTS

Nghĩa

bản sắc tập thể phr.

Định nghĩa · Shared identity among a group of people.

“Collective identity strengthens community bonds.”Bản sắc tập thể củng cố mối liên kết trong cộng đồng.

“Cultural events promote collective identity.”Các sự kiện văn hóa thúc đẩy bản sắc tập thể.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...