| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| phr. |
cảm giác thuộc về
A strong sense of belonging is important for mental health.
Cảm giác thuộc về mạnh mẽ rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
Chi tiếtCommunities foster a sense of belonging.Cộng đồng tạo điều kiện cho cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩafeeling of inclusionsense of community
Cụm hay dùngcreate a sense of belongingenhance sense of belonging
Cảm giác thuộc về giúp xây dựng cộng đồng.
|
— | |
| phr. |
giá trị quốc gia
National values shape the identity of a country.
Giá trị quốc gia hình thành bản sắc của một quốc gia.
Chi tiếtRespect and freedom are important national values.Tôn trọng và tự do là những giá trị quốc gia quan trọng.
Đồng nghĩanational principlescore beliefs
Cụm hay dùngcivic responsibilitycultural heritagepatriotic values
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bản sắc quốc gia.
|
— | |
| phr. |
đoàn kết quốc gia
National unity is essential for a country's progress.
Đoàn kết quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ của đất nước.
Chi tiếtLeaders promote national unity through inclusive policies.Các nhà lãnh đạo thúc đẩy đoàn kết quốc gia thông qua các chính sách bao trùm.
Đồng nghĩanational solidaritynational cohesion
Cụm hay dùngpromote national unityachieve national unity
Cụm từ này liên quan đến chính trị và xã hội.
|
— | |
| phr. |
lịch sử chung
We have a shared history that unites us.
Chúng ta có một lịch sử chung kết nối chúng ta.
Chi tiếtShared history can strengthen national identity.Lịch sử chung có thể củng cố bản sắc quốc gia.
Đồng nghĩacommon historycollective past
Cụm hay dùngcelebrate shared historyacknowledge shared history
Lịch sử chung giúp tăng cường sự gắn kết.
|
— | |
| phr. |
bản sắc dân tộc
Ethnic identity influences cultural practices.
Bản sắc dân tộc ảnh hưởng đến các phong tục văn hóa.
Chi tiếtPreserving ethnic identity is vital in multicultural societies.Bảo tồn bản sắc dân tộc là điều cần thiết trong các xã hội đa văn hóa.
Đồng nghĩacultural identityethnic affiliation
Cụm hay dùngcultural diversitymulticultural identityethnic heritage
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về văn hóa.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl ˈkɒnʃəsnəs/
|
phr. |
ý thức quốc gia
National consciousness is important for unity and identity.
Ý thức quốc gia rất quan trọng cho sự thống nhất và bản sắc.
Chi tiếtEducation can help foster national consciousness among young people.Giáo dục có thể giúp phát triển ý thức quốc gia trong giới trẻ.
Đồng nghĩanational identitycultural awareness
Cụm hay dùngdevelop national consciousnesspromote unity
Ý thức quốc gia thường gắn liền với lịch sử và văn hóa.
|
— |
| phr. |
tâm tư yêu nước
Patriotic sentiment can inspire citizens to serve their nation.
Tâm tư yêu nước có thể truyền cảm hứng cho công dân phục vụ đất nước.
Chi tiếtThe song evokes strong patriotic sentiment among the people.Bài hát gợi lên tâm tư yêu nước mạnh mẽ trong lòng người dân.
Đồng nghĩanationalistic feelingpatriotism
Cụm hay dùngexpress patriotic sentimentfeel patriotic sentiment
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử và văn hóa.
|
— | |
| phr. |
biểu tượng quốc gia
Flags are national symbols of identity.
Cờ là biểu tượng quốc gia của bản sắc.
Chi tiếtNational symbols can evoke pride.Biểu tượng quốc gia có thể khơi dậy niềm tự hào.
Đồng nghĩanational emblemsnational icons
Cụm hay dùngrecognize national symbolscelebrate national symbols
Biểu tượng quốc gia thường được sử dụng trong các sự kiện.
|
— | |
| phr. |
căn nguyên văn hóa
Cultural roots connect people to their heritage.
Căn nguyên văn hóa liên kết mọi người với di sản của họ.
Chi tiếtUnderstanding cultural roots fosters appreciation of diversity.Hiểu biết về căn nguyên văn hóa thúc đẩy sự trân trọng sự đa dạng.
Đồng nghĩacultural originsheritage background
Cụm hay dùngcultural identityhistorical rootstraditions
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa.
|
— | |
| phr. |
đại diện quốc gia
National representation is important in international affairs.
Đại diện quốc gia rất quan trọng trong các vấn đề quốc tế.
Chi tiếtHe was chosen for national representation at the conference.Anh ấy được chọn để đại diện quốc gia tại hội nghị.
Đồng nghĩanational delegationcountry representation
Cụm hay dùngensure national representationprovide national representation
Cụm từ này liên quan đến chính trị và ngoại giao.
|
— | |
| phr. |
bản sắc tập thể
Collective identity strengthens community bonds.
Bản sắc tập thể củng cố mối liên kết trong cộng đồng.
Chi tiếtCultural events promote collective identity.Các sự kiện văn hóa thúc đẩy bản sắc tập thể.
Đồng nghĩagroup identityshared identity
Cụm hay dùngcommunity valuessocial cohesiongroup dynamics
Cụm từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu về xã hội.
|
— | |
| phr. |
đặc điểm quốc gia
National characteristics can include language, traditions, and values.
Đặc điểm quốc gia có thể bao gồm ngôn ngữ, truyền thống và giá trị.
Chi tiếtUnderstanding national characteristics helps in cross-cultural communication.Hiểu biết về các đặc điểm quốc gia giúp giao tiếp liên văn hóa.
Đồng nghĩanational traitscultural features
Cụm hay dùngidentify national characteristicspreserve national characteristics
Đặc điểm quốc gia thường là nguồn tự hào của người dân.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl ˈɪntrəsts/
|
phr. |
lợi ích quốc gia
Governments often prioritize national interests over international agreements.
Chính phủ thường ưu tiên lợi ích quốc gia hơn các thỏa thuận quốc tế.
Chi tiếtProtecting national interests is crucial for economic growth.Bảo vệ lợi ích quốc gia là rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩanational prioritiesnational goals
Cụm hay dùngprotect national interestspursue national interests
Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản chính trị.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈdaɪəɡɔːl/
|
phr. |
đối thoại quốc gia
The national dialogue helped unify diverse opinions.
Đối thoại quốc gia đã giúp thống nhất các ý kiến khác nhau.
Chi tiếtEngaging in national dialogue is essential for progress.Tham gia vào đối thoại quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Đồng nghĩanational discussionpublic discourse
Cụm hay dùngengage in national dialoguepromote national dialogue
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.
|
— |
| phr. |
niềm tự hào văn hóa
Cultural pride fosters unity among diverse groups.
Niềm tự hào văn hóa thúc đẩy sự đoàn kết giữa các nhóm đa dạng.
Chi tiếtCelebrating cultural pride strengthens community ties.Kỷ niệm niềm tự hào văn hóa củng cố mối liên kết cộng đồng.
Đồng nghĩacultural appreciationheritage pride
Cụm hay dùngcultural festivalsheritage celebrationscommunity pride
Cụm từ này thường được sử dụng trong các sự kiện văn hóa.
|
— | |
|
/ˈnæʃənl daɪˈvɜːrsɪti/
|
phr. |
đa dạng quốc gia
National diversity enriches a country's culture.
Đa dạng quốc gia làm phong phú văn hóa của một đất nước.
Chi tiếtCelebrating national diversity promotes understanding.Kỷ niệm sự đa dạng quốc gia thúc đẩy sự hiểu biết.
Đồng nghĩacultural diversityethnic diversity
Cụm hay dùngnational identitycultural heritage
Cụm từ này thường dùng để nói về sự phong phú văn hóa.
|
— |
|
/hɪˈstɔːrɪkəl ˈlɛɡəsi/
|
phr. |
di sản lịch sử
The historical legacy of this nation is rich and complex.
Di sản lịch sử của quốc gia này phong phú và phức tạp.
Chi tiếtWe must preserve our historical legacy for future generations.Chúng ta phải bảo tồn di sản lịch sử cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩahistorical heritagecultural legacy
Cụm hay dùngpreserve historical legacyunderstand historical legacy
Thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của lịch sử.
|
— |
| phr. |
sự gắn kết quốc gia
National cohesion is vital for social stability.
Sự gắn kết quốc gia rất quan trọng cho sự ổn định xã hội.
Chi tiếtEfforts to enhance national cohesion are essential.Nỗ lực để tăng cường sự gắn kết quốc gia là điều cần thiết.
Đồng nghĩanational unitysocial cohesion
Cụm hay dùngcommunity spiritshared goalscivic engagement
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính trị và xã hội.
|
— | |
|
/pəˈlɪtɪkəl aɪˈdɛntɪti/
|
phr. |
danh tính chính trị
Her political identity shapes her views on social issues.
Danh tính chính trị của cô ấy định hình quan điểm về các vấn đề xã hội.
Chi tiếtUnderstanding political identity is key to analyzing voter behavior.Hiểu danh tính chính trị là chìa khóa để phân tích hành vi cử tri.
Đồng nghĩapolitical affiliationpolitical stance
Cụm hay dùngform a political identityexplore political identity
Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận về xã hội.
|
— |
|
/ˈnæʃənl bɪˈlɔːŋɪŋ/
|
phr. |
cảm giác thuộc về quốc gia
National belonging creates a sense of unity.
Cảm giác thuộc về quốc gia tạo ra sự đoàn kết.
Chi tiếtMany seek national belonging through shared traditions.Nhiều người tìm kiếm cảm giác thuộc về quốc gia qua các truyền thống chung.
Đồng nghĩanational identitycivic identity
Cụm hay dùngcultural belongingsocial belonging
Thể hiện sự kết nối với đất nước và văn hóa.
|
— |
|
/kəˈlɛktɪv ˈvæljuːz/
|
phr. |
giá trị tập thể
Collective values shape a society's norms.
Giá trị tập thể định hình các chuẩn mực xã hội.
Chi tiếtRespect and cooperation are collective values.Sự tôn trọng và hợp tác là giá trị tập thể.
Đồng nghĩashared valuescommon values
Cụm hay dùngcultural valuessocial values
Liên quan đến sự đồng thuận trong một cộng đồng.
|
— |
| phr. |
niềm tự hào công dân
Civic pride encourages people to contribute to their community.
Niềm tự hào công dân khuyến khích mọi người đóng góp cho cộng đồng.
Chi tiếtEvents celebrating local culture can enhance civic pride.Các sự kiện tôn vinh văn hóa địa phương có thể nâng cao niềm tự hào công dân.
Đồng nghĩacommunity pridenational pride
Cụm hay dùngexpress civic pridefoster civic pride
Niềm tự hào công dân có thể thúc đẩy sự tham gia xã hội.
|
— | |
|
/ˈnæʊənl ˈnærətɪv/
|
phr. |
narrative quốc gia
The national narrative often reflects shared values and history.
Narrative quốc gia thường phản ánh các giá trị và lịch sử chung.
Chi tiếtRevising the national narrative can foster unity.Sửa đổi narrative quốc gia có thể thúc đẩy sự đoàn kết.
Đồng nghĩanational storynational discourse
Cụm hay dùngcraft a national narrativechallenge the national narrative
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa và lịch sử.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈsɛntɪmənt/
|
phr. |
tình cảm dân tộc
National sentiment can unite people during difficult times.
Tình cảm dân tộc có thể đoàn kết mọi người trong những lúc khó khăn.
Chi tiếtThe festival celebrates national sentiment and cultural pride.Lễ hội tôn vinh tình cảm dân tộc và niềm tự hào văn hóa.
Đồng nghĩapatriotismnational pride
Cụm hay dùngexpress national sentimentnational sentiment grows
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về văn hóa và chính trị.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl dɪˈstɪŋkʃənz/
|
phr. |
sự khác biệt văn hóa
Cultural distinctions enhance our understanding of diversity.
Sự khác biệt văn hóa làm phong phú thêm sự hiểu biết về đa dạng.
Chi tiếtRecognizing cultural distinctions is vital for harmony.Nhận thức về sự khác biệt văn hóa là rất quan trọng cho sự hòa hợp.
Đồng nghĩacultural differencescultural variations
Cụm hay dùngcultural identitynational distinctions
Thường dùng để mô tả sự đa dạng văn hóa.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ˈvæljuːz/
|
phr. |
giá trị công dân
Civic values are essential for a healthy democracy.
Giá trị công dân là điều cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh.
Chi tiếtTeaching civic values helps students become responsible citizens.Dạy giá trị công dân giúp học sinh trở thành công dân có trách nhiệm.
Đồng nghĩasocial valuescommunity principles
Cụm hay dùngpromote civic valuescivic values education
Liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ của công dân.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈspɪrɪt/
|
phr. |
tinh thần quốc gia
The national spirit was high during the celebrations.
Tinh thần quốc gia rất cao trong các lễ kỷ niệm.
Chi tiếtSports can enhance the national spirit among citizens.Thể thao có thể nâng cao tinh thần quốc gia trong công dân.
Đồng nghĩanational pridenational ethos
Cụm hay dùngboost national spiritembody national spirit
Cụm từ này thường được dùng trong các sự kiện thể thao.
|
— |
|
/ˈnæʃənl ˈsɪmbəlɪzəm/
|
phr. |
biểu tượng quốc gia
National symbolism includes flags and anthems.
Biểu tượng quốc gia bao gồm cờ và quốc ca.
Chi tiếtUnderstanding national symbolism fosters patriotism.Hiểu biết về biểu tượng quốc gia thúc đẩy lòng yêu nước.
Đồng nghĩanational iconsnational emblems
Cụm hay dùngnational pridecultural symbolism
Có thể liên quan đến cờ, quốc ca và các biểu tượng khác.
|
— |
|
/ˈsɪvɪk ˈkʌltʃər/
|
phr. |
văn hóa công dân
A strong civic culture encourages community participation.
Một văn hóa công dân mạnh mẽ khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiếtEducation plays a key role in fostering civic culture.Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển văn hóa công dân.
Đồng nghĩacivic engagementcommunity spirit
Cụm hay dùngpromote civic culturedevelop civic culture
Thường dùng để nói về trách nhiệm xã hội và tham gia cộng đồng.
|
— |
|
/ˈkʌltʃərəl kənˈtɪn.ju.ə.ti/
|
phr. |
sự liên tục văn hóa
Cultural continuity helps maintain national identity.
Sự liên tục văn hóa giúp duy trì bản sắc quốc gia.
Chi tiếtMany traditions show cultural continuity across generations.Nhiều truyền thống thể hiện sự liên tục văn hóa qua các thế hệ.
Đồng nghĩacultural persistence
Cụm hay dùngcultural heritagecultural identity
Thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu văn hóa.
|
— |
Đang tải...