Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

national dialogue

/ˈnæʃənl ˈdaɪəɡɔːl/ B2 IELTS

Nghĩa

đối thoại quốc gia phr.

Định nghĩa · A discussion involving different groups in a country.

“The national dialogue helped unify diverse opinions.”Đối thoại quốc gia đã giúp thống nhất các ý kiến khác nhau.

“Engaging in national dialogue is essential for progress.”Tham gia vào đối thoại quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...