national dialogue
Nghĩa
Định nghĩa · A discussion involving different groups in a country.
“The national dialogue helped unify diverse opinions.”Đối thoại quốc gia đã giúp thống nhất các ý kiến khác nhau.
“Engaging in national dialogue is essential for progress.”Tham gia vào đối thoại quốc gia là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về chính trị.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận chính trị.