Kho từ › Collocations · aviation & travel › onboard service

onboard service

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Các dịch vụ được cung cấp cho hành khách trong suốt chuyến bay.
UK /ˈɒnbɔːrd ˈsɜrvɪs/ · US /ˈɒnbɔːrd ˈsɜrvɪs/
Services provided to passengers during a flight.
The onboard service was excellent throughout the flight.
→ Dịch vụ trên máy bay rất tuyệt vời trong suốt chuyến bay.
Passengers appreciate good onboard service.→ Hành khách đánh giá cao dịch vụ tốt trên máy bay.
Đồng nghĩa
in-flight service
Collocations
complimentary onboard servicepremium onboard service
🎯 IELTS: Chọn hãng hàng không có dịch vụ tốt nếu bạn muốn trải nghiệm thoải mái.
Dịch vụ trên máy bay có thể khác nhau giữa các hãng hàng không.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...