Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

business class

/ˈbɪznəs klæs/ B2 IELTS

Nghĩa

Một hạng ghế cao hơn trên máy bay với nhiều tiện nghi hơn. phr.

Định nghĩa · A higher class of seating on a plane with more amenities.

“I always fly business class for long trips.”Tôi luôn bay hạng thương gia cho các chuyến đi dài.

“Business class offers extra legroom and better service.”Hạng thương gia cung cấp chỗ để chân rộng hơn và dịch vụ tốt hơn.

Mẹo IELTS · Cân nhắc bay hạng thương gia cho các chuyến dài.

Ghi chú · Hạng thương gia thường mang lại trải nghiệm thoải mái hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...