business class
Nghĩa
Định nghĩa · A higher class of seating on a plane with more amenities.
“I always fly business class for long trips.”Tôi luôn bay hạng thương gia cho các chuyến đi dài.
“Business class offers extra legroom and better service.”Hạng thương gia cung cấp chỗ để chân rộng hơn và dịch vụ tốt hơn.
Mẹo IELTS · Cân nhắc bay hạng thương gia cho các chuyến dài.
Ghi chú · Hạng thương gia thường mang lại trải nghiệm thoải mái hơn.