Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel photography

/ˈtrævəl fəˈtɒɡrəfi/ B2 IELTS

Nghĩa

Chụp ảnh trong khi du lịch để ghi lại trải nghiệm và kỷ niệm. phr.

Định nghĩa · Taking photos while traveling to capture experiences and memories.

“I enjoy travel photography as a way to document my trips.”Tôi thích chụp ảnh du lịch như một cách để ghi lại các chuyến đi của mình.

“Travel photography allows you to share your adventures with others.”Chụp ảnh du lịch cho phép bạn chia sẻ những cuộc phiêu lưu của mình với người khác.

Mẹo IELTS · Chụp ảnh đẹp để lưu giữ kỷ niệm cho chuyến đi của bạn.

Ghi chú · Chụp ảnh du lịch có thể là một sở thích thú vị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...