Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel photography

travel photography

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Chụp ảnh trong khi du lịch để ghi lại trải nghiệm và kỷ niệm.
UK /ˈtrævəl fəˈtɒɡrəfi/ · US /ˈtrævəl fəˈtɒɡrəfi/
Taking photos while traveling to capture experiences and memories.
I enjoy travel photography as a way to document my trips.
→ Tôi thích chụp ảnh du lịch như một cách để ghi lại các chuyến đi của mình.
Travel photography allows you to share your adventures with others.→ Chụp ảnh du lịch cho phép bạn chia sẻ những cuộc phiêu lưu của mình với người khác.
Đồng nghĩa
travel imaging
Collocations
professional travel photographyamateur travel photography
🎯 IELTS: Chụp ảnh đẹp để lưu giữ kỷ niệm cho chuyến đi của bạn.
Chụp ảnh du lịch có thể là một sở thích thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...