Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flight connection

/flaɪt kəˈnɛkʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Chuyển tiếp từ chuyến bay này sang chuyến bay khác trong quá trình di chuyển. phr.

Định nghĩa · A transfer from one flight to another during travel.

“Make sure you have enough time for your flight connection.”Hãy đảm bảo bạn có đủ thời gian cho chuyến bay nối.

“Missed flight connections can be frustrating.”Bỏ lỡ chuyến bay nối có thể gây thất vọng.

Mẹo IELTS · Để ý thời gian chuyển tiếp khi đặt vé.

Ghi chú · Chuyến bay nối cần được tính toán kỹ lưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...