Kho từ › Collocations · aviation & travel › flight connection

flight connection

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Chuyển tiếp từ chuyến bay này sang chuyến bay khác trong quá trình di chuyển.
UK /flaɪt kəˈnɛkʃən/ · US /flaɪt kəˈnɛkʃən/
A transfer from one flight to another during travel.
Make sure you have enough time for your flight connection.
→ Hãy đảm bảo bạn có đủ thời gian cho chuyến bay nối.
Missed flight connections can be frustrating.→ Bỏ lỡ chuyến bay nối có thể gây thất vọng.
Đồng nghĩa
connecting flight
Collocations
short flight connectionlong flight connection
🎯 IELTS: Để ý thời gian chuyển tiếp khi đặt vé.
Chuyến bay nối cần được tính toán kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...