travel document
Nghĩa
Định nghĩa · Any official paper needed for travel, like a passport or visa.
“Make sure you have all your travel documents ready before the trip.”Hãy đảm bảo bạn có tất cả các giấy tờ du lịch cần thiết trước chuyến đi.
“Lost travel documents can cause serious problems.”Mất giấy tờ du lịch có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Kiểm tra giấy tờ du lịch trước khi khởi hành.
Ghi chú · Giấy tờ du lịch rất quan trọng khi đi nước ngoài.