Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel document

travel document

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Bất kỳ giấy tờ chính thức nào cần thiết cho việc đi lại, như hộ chiếu hoặc thị thực.
UK /ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənt/ · US /ˈtrævəl ˈdɒkjʊmənt/
Any official paper needed for travel, like a passport or visa.
Make sure you have all your travel documents ready before the trip.
→ Hãy đảm bảo bạn có tất cả các giấy tờ du lịch cần thiết trước chuyến đi.
Lost travel documents can cause serious problems.→ Mất giấy tờ du lịch có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
travel papers
Collocations
valid travel documentrequired travel document
🎯 IELTS: Kiểm tra giấy tờ du lịch trước khi khởi hành.
Giấy tờ du lịch rất quan trọng khi đi nước ngoài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...