Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · oceans & marine life · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

promote ocean exploration

/prəˈmoʊt ˈoʊʃən ɪkˌsplɔːreɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

thúc đẩy sự khám phá đại dương phr.

Định nghĩa · to encourage the study of the ocean's depths

“We must promote ocean exploration to discover new species.”Chúng ta phải thúc đẩy sự khám phá đại dương để phát hiện các loài mới.

“Promoting ocean exploration can lead to significant scientific discoveries.”Thúc đẩy sự khám phá đại dương có thể dẫn đến những phát hiện khoa học quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu và ví dụ để minh họa cho luận điểm của bạn.

Ghi chú · Khám phá đại dương giúp mở rộng kiến thức của chúng ta.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...