facilitate renewable energy growth
Nghĩa
Định nghĩa · help increase the development of renewable energy.
“Policies should facilitate renewable energy growth for a sustainable future.”Các chính sách nên giúp tăng trưởng năng lượng tái tạo cho một tương lai bền vững.
“Facilitating renewable energy growth can lead to job creation.”Giúp tăng trưởng năng lượng tái tạo có thể dẫn đến việc tạo ra việc làm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về các chính sách hỗ trợ năng lượng.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự hỗ trợ cho sự phát triển năng lượng tái tạo.