Kho từ › Collocations · aviation & travel › trip cancellation

trip cancellation

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
hủy chuyến đi
UK /trɪp ˌkænslˈeɪʃən/ · US /trɪp ˌkænslˈeɪʃən/
the act of canceling a planned trip
I had to deal with a trip cancellation due to bad weather.
→ Tôi phải xử lý việc hủy chuyến đi do thời tiết xấu.
Trip cancellation can be costly if not insured.→ Hủy chuyến đi có thể tốn kém nếu không có bảo hiểm.
Đồng nghĩa
trip postponement
Collocations
unexpected trip cancellationlast-minute trip cancellation
🎯 IELTS: Đề cập đến việc hủy chuyến đi có thể làm nổi bật tính khả thi.
Có thể xảy ra vì nhiều lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...