trip cancellation
Nghĩa
Định nghĩa · the act of canceling a planned trip
“I had to deal with a trip cancellation due to bad weather.”Tôi phải xử lý việc hủy chuyến đi do thời tiết xấu.
“Trip cancellation can be costly if not insured.”Hủy chuyến đi có thể tốn kém nếu không có bảo hiểm.
Mẹo IELTS · Đề cập đến việc hủy chuyến đi có thể làm nổi bật tính khả thi.
Ghi chú · Có thể xảy ra vì nhiều lý do.