Kho từ › Collocations · aviation & travel › baggage handler

baggage handler

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
nhân viên xử lý hành lý
UK /ˈbæɡɪdʒ ˈhændlər/ · US /ˈbæɡɪdʒ ˈhændlər/
a person responsible for handling luggage at the airport
The baggage handler ensured all bags were loaded properly.
→ Nhân viên xử lý hành lý đảm bảo tất cả túi được xếp đúng cách.
Baggage handlers work hard behind the scenes.→ Nhân viên xử lý hành lý làm việc chăm chỉ sau hậu trường.
Đồng nghĩa
luggage handler
Collocations
experienced baggage handlerefficient baggage handler
🎯 IELTS: Nói về nhân viên có thể tạo ra bối cảnh tốt.
Là một phần quan trọng của quy trình chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...