Kho từ › Collocations · aviation & travel › layover destination

layover destination

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
điểm dừng giữa chuyến bay
UK /ˈleɪoʊvər ˌdɛstəˈneɪʃən/ · US /ˈleɪoʊvər ˌdɛstəˈneɪʃən/
a place where you stop during a layover
I enjoyed exploring the layover destination before my next flight.
→ Tôi thích khám phá điểm dừng giữa chuyến bay trước chuyến bay tiếp theo.
Choosing a layover destination can enhance your travel experience.→ Chọn điểm dừng giữa chuyến bay có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
Đồng nghĩa
stopover location
Collocations
popular layover destinationnearby layover destination
🎯 IELTS: Nói về điểm dừng có thể làm nổi bật sự sáng tạo của bạn.
Có thể tận dụng để khám phá thêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...