encourage wildlife tourism
Nghĩa
Định nghĩa · to promote travel that supports wildlife conservation
“We should encourage wildlife tourism to support conservation.”Chúng ta nên khuyến khích du lịch động vật hoang dã để hỗ trợ bảo tồn.
“Encouraging wildlife tourism can benefit local economies.”Khuyến khích du lịch động vật hoang dã có thể mang lại lợi ích cho kinh tế địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến du lịch.
Ghi chú · Có thể giúp bảo vệ động vật hoang dã.