Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'turn' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn one's back on

/tɜrn wʌnz bæk ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

từ chối ai đó hoặc cái gì đó phr.

Định nghĩa · to reject someone or something

“He turned his back on his old friends.”Anh ấy đã từ chối những người bạn cũ.

“She turned her back on the bad influences in her life.”Cô ấy đã từ chối những ảnh hưởng xấu trong cuộc sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'turn one's back on' để thể hiện sự từ chối.

Ghi chú · Dùng khi không chấp nhận ai đó hoặc điều gì đó.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...