Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'turn' › turn one's thoughts to

turn one's thoughts to

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'turn' IELTS
bắt đầu suy nghĩ về điều gì đó
UK /tɜrn wʌnz θɔts tu/ · US /tɜrn wʌnz θɔts tu/
to start thinking about something
She turned her thoughts to her future plans.
→ Cô ấy đã bắt đầu suy nghĩ về kế hoạch tương lai của mình.
He turned his thoughts to the upcoming exam.→ Anh ấy đã bắt đầu suy nghĩ về kỳ thi sắp tới.
Đồng nghĩa
considerreflect
Collocations
turn one's thoughts to a topicturn one's thoughts to a person
🎯 IELTS: Phrasal verbs giúp tăng tính tự nhiên trong câu văn.
Dùng khi bạn bắt đầu nghĩ về một vấn đề nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...