turn aside
/tɜrn əˈsaɪd/ B1 IELTS
Nghĩa
bỏ qua hoặc từ chối cái gì đó
v.
Định nghĩa · to ignore or reject something
“She turned aside the criticism.”Cô ấy đã bỏ qua lời chỉ trích.
“He turned aside when asked about his past.”Anh ấy đã từ chối khi được hỏi về quá khứ.
Cụm hay dùng
turn aside criticismturn aside from the truth
Mẹo IELTS · Sử dụng 'turn aside' để thể hiện sự từ chối.
Ghi chú · Dùng khi không chú ý đến điều gì đó.