turn to mush
/tɜrn tu mʌʃ/ B1 IELTS
Nghĩa
trở nên rất mềm yếu
phr.
Định nghĩa · to become very soft or weak
“After the rain, the ground turned to mush.”Sau cơn mưa, mặt đất trở nên mềm yếu.
“Her resolve turned to mush after the argument.”Sự kiên định của cô ấy trở nên yếu đuối sau cuộc tranh cãi.
Cụm hay dùng
turn to mush in the heatturn to mush after pressure
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi chỉ sự yếu đuối.