Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'turn' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn to mush

/tɜrn tu mʌʃ/ B1 IELTS

Nghĩa

trở nên rất mềm yếu phr.

Định nghĩa · to become very soft or weak

“After the rain, the ground turned to mush.”Sau cơn mưa, mặt đất trở nên mềm yếu.

“Her resolve turned to mush after the argument.”Sự kiên định của cô ấy trở nên yếu đuối sau cuộc tranh cãi.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi chỉ sự yếu đuối.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...