Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'turn' › turn to mush

turn to mush

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'turn' IELTS
trở nên rất mềm yếu
UK /tɜrn tu mʌʃ/ · US /tɜrn tu mʌʃ/
to become very soft or weak
After the rain, the ground turned to mush.
→ Sau cơn mưa, mặt đất trở nên mềm yếu.
Her resolve turned to mush after the argument.→ Sự kiên định của cô ấy trở nên yếu đuối sau cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
softencollapse
Collocations
turn to mush in the heatturn to mush after pressure
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài viết.
Dùng khi chỉ sự yếu đuối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...