turn down for
Nghĩa
Định nghĩa · to reject something offered.
“I had to turn down the offer for the job.”Tôi đã phải từ chối lời đề nghị cho công việc.
“She turned down the opportunity for promotion.”Cô ấy đã từ chối cơ hội thăng tiến.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng cụm từ này trong IELTS khi nói về sự từ chối.
Ghi chú · Dùng khi bạn không chấp nhận một đề nghị nào đó.