turn one's stomach
/tɜrn wʌnz ˈstʌmək/ B1 IELTS
Nghĩa
khiến ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc ghê tởm
phr.
Định nghĩa · to make someone feel sick or disgusted
“The smell turned my stomach.”Mùi hôi khiến tôi buồn nôn.
“Seeing the mess turned her stomach.”Thấy đống lộn xộn khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
Cụm hay dùng
turn someone's stomach with a sightturn my stomach
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi mô tả cảm giác tiêu cực trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi cảm thấy không thoải mái.