Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'turn' › turn one's stomach

turn one's stomach

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'turn' IELTS
khiến ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc ghê tởm
UK /tɜrn wʌnz ˈstʌmək/ · US /tɜrn wʌnz ˈstʌmək/
to make someone feel sick or disgusted
The smell turned my stomach.
→ Mùi hôi khiến tôi buồn nôn.
Seeing the mess turned her stomach.→ Thấy đống lộn xộn khiến cô ấy cảm thấy buồn nôn.
Đồng nghĩa
nauseatedisgust
Collocations
turn someone's stomach with a sightturn my stomach
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả cảm giác tiêu cực trong bài viết.
Dùng khi cảm thấy không thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...