flight delays
Nghĩa
Định nghĩa · When a flight does not leave or arrive on time.
“Passengers were frustrated by the flight delays.”Hành khách rất thất vọng vì chuyến bay bị trễ.
“Flight delays can cause missed connections.”Chuyến bay bị trễ có thể dẫn đến việc lỡ chuyến nối.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống thường gặp trong bài viết.
Ghi chú · Cần chú ý đến thời gian bay khi lập kế hoạch.