Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flight delays

/flaɪt dɪˈleɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

Khi chuyến bay không khởi hành hoặc đến đúng giờ. phr.

Định nghĩa · When a flight does not leave or arrive on time.

“Passengers were frustrated by the flight delays.”Hành khách rất thất vọng vì chuyến bay bị trễ.

“Flight delays can cause missed connections.”Chuyến bay bị trễ có thể dẫn đến việc lỡ chuyến nối.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống thường gặp trong bài viết.

Ghi chú · Cần chú ý đến thời gian bay khi lập kế hoạch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...