Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cruise control

/kruːz kənˈtroʊl/ B2 IELTS

Nghĩa

Một hệ thống tự động điều khiển tốc độ của phương tiện. phr.

Định nghĩa · A system that automatically controls the speed of a vehicle.

“Cruise control makes long drives more comfortable.”Hệ thống kiểm soát hành trình làm cho những chuyến đi dài trở nên thoải mái hơn.

“Using cruise control can help save fuel.”Sử dụng kiểm soát hành trình có thể giúp tiết kiệm nhiên liệu.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh lợi ích của nó trong bài viết.

Ghi chú · Hệ thống này phổ biến trong xe hơi và máy bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...