Kho từ › Collocations · aviation & travel › cruise control

cruise control

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một hệ thống tự động điều khiển tốc độ của phương tiện.
UK /kruːz kənˈtroʊl/ · US /kruːz kənˈtroʊl/
A system that automatically controls the speed of a vehicle.
Cruise control makes long drives more comfortable.
→ Hệ thống kiểm soát hành trình làm cho những chuyến đi dài trở nên thoải mái hơn.
Using cruise control can help save fuel.→ Sử dụng kiểm soát hành trình có thể giúp tiết kiệm nhiên liệu.
Đồng nghĩa
speed control
Collocations
active cruise controladaptive cruise control
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh lợi ích của nó trong bài viết.
Hệ thống này phổ biến trong xe hơi và máy bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...