security screening
Nghĩa
Định nghĩa · The process of checking passengers and luggage at the airport.
“Security screening can take time, so arrive early.”Kiểm tra an ninh có thể mất thời gian, vì vậy hãy đến sớm.
“Passengers must pass through security screening before boarding.”Hành khách phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh trong bài viết.
Ghi chú · Quá trình này rất cần thiết để đảm bảo an toàn.