Kho từ › Collocations · aviation & travel › security screening

security screening

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Quá trình kiểm tra hành khách và hành lý tại sân bay.
UK /sɪˈkjʊrɪti ˈskrinɪŋ/ · US /sɪˈkjʊrɪti ˈskrinɪŋ/
The process of checking passengers and luggage at the airport.
Security screening can take time, so arrive early.
→ Kiểm tra an ninh có thể mất thời gian, vì vậy hãy đến sớm.
Passengers must pass through security screening before boarding.→ Hành khách phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.
Đồng nghĩa
security check
Collocations
thorough security screeningquick security screening
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh trong bài viết.
Quá trình này rất cần thiết để đảm bảo an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...