Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

security screening

/sɪˈkjʊrɪti ˈskrinɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Quá trình kiểm tra hành khách và hành lý tại sân bay. phr.

Định nghĩa · The process of checking passengers and luggage at the airport.

“Security screening can take time, so arrive early.”Kiểm tra an ninh có thể mất thời gian, vì vậy hãy đến sớm.

“Passengers must pass through security screening before boarding.”Hành khách phải qua kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của an ninh trong bài viết.

Ghi chú · Quá trình này rất cần thiết để đảm bảo an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...