Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

emergency landing

/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈlændɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Một lần hạ cánh xảy ra do tình huống khẩn cấp. phr.

Định nghĩa · A landing that happens because of an urgent situation.

“The pilot made an emergency landing due to engine failure.”Phi công đã thực hiện một cuộc hạ cánh khẩn cấp do hỏng động cơ.

“Emergency landings are rare but can be lifesaving.”Các cuộc hạ cánh khẩn cấp rất hiếm nhưng có thể cứu sống.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình huống khẩn cấp trong hàng không.

Ghi chú · Hạ cánh khẩn cấp thường liên quan đến sự cố nghiêm trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...