Kho từ › Collocations · aviation & travel › emergency landing

emergency landing

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một lần hạ cánh xảy ra do tình huống khẩn cấp.
UK /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈlændɪŋ/ · US /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈlændɪŋ/
A landing that happens because of an urgent situation.
The pilot made an emergency landing due to engine failure.
→ Phi công đã thực hiện một cuộc hạ cánh khẩn cấp do hỏng động cơ.
Emergency landings are rare but can be lifesaving.→ Các cuộc hạ cánh khẩn cấp rất hiếm nhưng có thể cứu sống.
Đồng nghĩa
forced landing
Collocations
successful emergency landingunplanned emergency landing
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình huống khẩn cấp trong hàng không.
Hạ cánh khẩn cấp thường liên quan đến sự cố nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...