Kho từ › Collocations · aviation & travel › boarding call

boarding call

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một thông báo cho hành khách lên máy bay.
UK /ˈbɔːrdɪŋ kɔːl/ · US /ˈbɔːrdɪŋ kɔːl/
An announcement for passengers to board the airplane.
Listen for the boarding call at the airport gate.
→ Lắng nghe thông báo lên máy bay tại cổng sân bay.
The boarding call was made ten minutes before departure.→ Thông báo lên máy bay được đưa ra mười phút trước khi khởi hành.
Đồng nghĩa
boarding announcement
Collocations
final boarding callearly boarding call
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ này khi nói về quy trình lên máy bay.
Thông báo này rất quan trọng để không bị lỡ chuyến bay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...