Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · renewable energy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

utilize renewable technologies

/ˈjuːtəlaɪz rɪˈnuːəbl tɛkˈnɑːlədʒiz/ B2 IELTS

Nghĩa

sử dụng công nghệ tái tạo phr.

Định nghĩa · make use of technologies that produce renewable energy

“Companies should utilize renewable technologies to reduce their carbon footprint.”Các công ty nên sử dụng công nghệ tái tạo để giảm lượng carbon thải ra.

“Utilizing renewable technologies can lower energy costs.”Việc sử dụng công nghệ tái tạo có thể giảm chi phí năng lượng.

Mẹo IELTS · Chỉ ra lợi ích cụ thể của công nghệ trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng công nghệ tái tạo là cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...