Kho từ › Collocations · renewable energy › encourage solar energy

encourage solar energy

B2 phr. 📁 Collocations · renewable energy IELTS
khuyến khích năng lượng mặt trời
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsoʊlər ˈɛnərdʒi/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ ˈsoʊlər ˈɛnərdʒi/
support the use of energy from the sun
Governments should encourage solar energy through incentives.
→ Các chính phủ nên khuyến khích năng lượng mặt trời thông qua các ưu đãi.
Encouraging solar energy can reduce electricity costs for households.→ Khuyến khích năng lượng mặt trời có thể giảm chi phí điện cho các hộ gia đình.
Đồng nghĩa
promote solar powersupport solar initiatives
Collocations
actively encourage solar energyeffectively encourage solar energy
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của năng lượng mặt trời trong bài viết.
Năng lượng mặt trời là một nguồn tái tạo rất phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...