Kho từ › Collocations · nutrition & diet › evaluate nutritional value

evaluate nutritional value

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
đánh giá giá trị dinh dưỡng
UK /ˈɛvælueɪt nuˈtrɪʃənəl vælju/ · US /ˈɛvælueɪt nuˈtrɪʃənəl vælju/
assess how nutritious a food is
It's crucial to evaluate nutritional value when choosing foods.
→ Việc đánh giá giá trị dinh dưỡng khi chọn thực phẩm là rất quan trọng.
Nutrition labels help consumers evaluate nutritional value.→ Nhãn dinh dưỡng giúp người tiêu dùng đánh giá giá trị dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
assess nutritional qualityanalyze food value
Collocations
check nutritional valuedetermine nutritional value
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin từ nhãn dinh dưỡng trong bài viết.
Đánh giá giá trị dinh dưỡng giúp lựa chọn thực phẩm tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...