Kho từ › Collocations · nutrition & diet › encourage hydration habits

encourage hydration habits

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
khuyến khích thói quen uống nước
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ haɪˈdreɪʃən ˈhæbɪts/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ haɪˈdreɪʃən ˈhæbɪts/
promote regular water consumption
Encouraging hydration habits can improve overall health and energy.
→ Khuyến khích thói quen uống nước có thể cải thiện sức khỏe và năng lượng tổng thể.
Always carry a water bottle to encourage hydration habits throughout the day.→ Luôn mang theo chai nước để khuyến khích thói quen uống nước trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
promote water intakesupport hydration practices
Collocations
improve overall healthmaintain energy levels
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của nước trong chế độ ăn.
Uống đủ nước rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...