Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the naked truth

/ðə ˈneɪkɪd truːθ/ B2 IELTS

Nghĩa

sự thật hoàn toàn và trung thực phr.

Định nghĩa · the complete and honest truth

“He revealed the naked truth about the situation.”Anh ấy tiết lộ sự thật hoàn toàn về tình hình.

“Sometimes, the naked truth can be hard to accept.”Đôi khi, sự thật hoàn toàn có thể khó chấp nhận.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thật không bị che giấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...