the naked truth
Nghĩa
Định nghĩa · the complete and honest truth
“He revealed the naked truth about the situation.”Anh ấy tiết lộ sự thật hoàn toàn về tình hình.
“Sometimes, the naked truth can be hard to accept.”Đôi khi, sự thật hoàn toàn có thể khó chấp nhận.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thật không bị che giấu.