Kho từ › Idioms · honesty › play it straight

play it straight

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
hành động một cách trung thực và công bằng
UK /pleɪ ɪt streɪt/ · US /pleɪ ɪt streɪt/
to act honestly and fairly
He always plays it straight in his dealings.
→ Anh ấy luôn hành động một cách trung thực trong các giao dịch.
It's best to play it straight in business.→ Tốt nhất là hành động một cách trung thực trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
be honestact fairly
Collocations
play it straight in negotiationsplay it straight with clients
🎯 IELTS: Sử dụng idioms này để thể hiện tính chính trực trong bài viết.
Sử dụng khi nói về sự công bằng trong hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...