Kho từ › Idioms · honesty › give it to you straight

give it to you straight

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
cung cấp thông tin trung thực và trực tiếp
UK /ɡɪv ɪt tə jʊ steɪt/ · US /ɡɪv ɪt tə jʊ steɪt/
to give honest and direct information
I'll give it to you straight; the project is behind schedule.
→ Tôi sẽ nói thẳng với bạn; dự án đang chậm tiến độ.
She always gives it to you straight, no sugarcoating.→ Cô ấy luôn nói thẳng, không tô vẽ gì cả.
Đồng nghĩa
be directspeak honestly
Collocations
give it to you straight about somethinggive it to you straight in a conversation
🎯 IELTS: Sử dụng idioms này để thể hiện sự rõ ràng trong quan điểm.
Thường được sử dụng khi muốn tránh nói vòng vo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...