EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · honesty › be upfront
be upfront
B2
phr.
📁 Idioms · honesty
IELTS
thẳng thắn và trung thực
UK /bi ʌpˈfrʌnt/
·
US /bi ʌpˈfrʌnt/
to be honest and straightforward
I appreciate it when people are upfront with me.
→ Tôi đánh giá cao khi mọi người thẳng thắn với tôi.
It's better to be upfront about your feelings.
→ Tốt hơn là thẳng thắn về cảm xúc của bạn.
Đồng nghĩa
be honest
be straightforward
Collocations
be upfront about something
be upfront with someone
🎯
IELTS:
Sử dụng idioms này để thể hiện sự rõ ràng trong quan điểm.
Thường dùng khi khuyến khích sự trung thực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
honesty is the best policy
/ˈɒnəsti ɪz ðə bɛst ˈpɒlɪsi/
Sự trung thực dẫn đến kết quả tốt nhất
tell it like it is
/tɛl ɪt laɪk ɪt ɪz/
nói một cách thẳng thắn và trung thực
the naked truth
/ðə ˈneɪkɪd truːθ/
sự thật hoàn toàn và trung thực
give someone the straight dope
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə streɪt doʊp/
đưa cho ai đó thông tin trung thực và chính xác
play it straight
/pleɪ ɪt streɪt/
hành động một cách trung thực và công bằng
come honest
/kʌm ˈɒnɪst/
trở nên trung thực và chân thành
be true to yourself
/bi truː tə jɔːrˈsɛlf/
trung thực với chính mình
give it to you straight
/ɡɪv ɪt tə jʊ steɪt/
cung cấp thông tin trung thực và trực tiếp
Có trong các bộ
💬
Idioms · honesty
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...