be upfront
Nghĩa
Định nghĩa · to be honest and straightforward
“I appreciate it when people are upfront with me.”Tôi đánh giá cao khi mọi người thẳng thắn với tôi.
“It's better to be upfront about your feelings.”Tốt hơn là thẳng thắn về cảm xúc của bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms này để thể hiện sự rõ ràng trong quan điểm.
Ghi chú · Thường dùng khi khuyến khích sự trung thực.