Kho từ › Idioms · honesty › be true to yourself

be true to yourself

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
trung thực với chính mình
UK /bi truː tə jɔːrˈsɛlf/ · US /bi truː tə jɔːrˈsɛlf/
to be honest with who you are
It's important to be true to yourself in life.
→ Điều quan trọng là trung thực với chính mình trong cuộc sống.
Always be true to yourself, no matter what others think.→ Hãy luôn trung thực với chính mình, bất kể người khác nghĩ gì.
Đồng nghĩa
be authenticbe genuine
Collocations
be true to yourself in decisionsbe true to yourself in relationships
🎯 IELTS: Sử dụng idioms này để thể hiện sự tự nhận thức trong bài viết.
Khuyến khích sự tự tin và trung thực với chính mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...