Kho từ › Idioms · honesty › come honest

come honest

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
trở nên trung thực và chân thành
UK /kʌm ˈɒnɪst/ · US /kʌm ˈɒnɪst/
to be truthful and sincere
He decided to come honest about his past mistakes.
→ Anh ấy quyết định trở nên trung thực về những sai lầm trong quá khứ.
It's important to come honest with your feelings.→ Điều quan trọng là trở nên trung thực với cảm xúc của bạn.
Đồng nghĩa
be sincerebe truthful
Collocations
come honest about somethingcome honest with someone
🎯 IELTS: Sử dụng idioms này để thể hiện sự chân thành trong bài nói.
Thường dùng khi ai đó bắt đầu thừa nhận sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...