Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come honest

/kʌm ˈɒnɪst/ B2 IELTS

Nghĩa

trở nên trung thực và chân thành phr.

Định nghĩa · to be truthful and sincere

“He decided to come honest about his past mistakes.”Anh ấy quyết định trở nên trung thực về những sai lầm trong quá khứ.

“It's important to come honest with your feelings.”Điều quan trọng là trở nên trung thực với cảm xúc của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms này để thể hiện sự chân thành trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó bắt đầu thừa nhận sự thật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...