instrument
Nghĩa
Định nghĩa · a tool used to make music
“She plays a musical instrument beautifully.”Cô ấy chơi nhạc cụ rất hay.
“Learning an instrument takes practice.”Học một nhạc cụ cần luyện tập.
Mẹo IELTS · Mô tả sở thích âm nhạc trong IELTS.
Ghi chú · Nhạc cụ hoặc dụng cụ, tùy ngữ cảnh.