Kho từ › Collocations · nutrition & diet › track eating habits

track eating habits

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
theo dõi thói quen ăn uống
UK /træk ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/ · US /træk ˈiːtɪŋ ˈhæbɪts/
to monitor what you eat regularly
Tracking eating habits can help identify unhealthy patterns.
→ Theo dõi thói quen ăn uống có thể giúp xác định những thói quen không lành mạnh.
She decided to track her eating habits for a month.→ Cô ấy quyết định theo dõi thói quen ăn uống của mình trong một tháng.
Đồng nghĩa
monitor dietary habitsassess food consumption
Collocations
track nutritional intaketrack food choices
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về việc theo dõi trong bài viết.
Theo dõi giúp điều chỉnh thói quen ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...