Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tính từ mạnh + danh từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a crucial factor

/ˈkruː.ʃəl ˈfæktər/ B2 IELTS

Nghĩa

một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cái gì đó phr.

Định nghĩa · an important element that influences something

“Time management is a crucial factor in achieving success.”Quản lý thời gian là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được thành công.

“Health is a crucial factor in overall happiness.”Sức khỏe là một yếu tố quan trọng trong hạnh phúc tổng thể.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về yếu tố quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...