a crucial factor
Nghĩa
Định nghĩa · an important element that influences something
“Time management is a crucial factor in achieving success.”Quản lý thời gian là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được thành công.
“Health is a crucial factor in overall happiness.”Sức khỏe là một yếu tố quan trọng trong hạnh phúc tổng thể.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Ghi chú · Thường dùng trong các cuộc thảo luận về yếu tố quyết định.