| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/pərˈtɪk.jə.lər.li/
|
trạng từ |
đặc biệt
I particularly like this song.
Tôi đặc biệt thích bài hát này.
Chi tiếtIt's not particularly hot today.Hôm nay không đặc biệt nóng.
Đồng nghĩaespeciallyspecifically
Cụm hay dùngparticularly importantparticularly interested
Họ từparticular (adj)particularity (n)
Thường đứng trước tính từ hoặc cuối câu.
|
— |
|
/tu drɔ əˈtɛnʃən tu/
|
phr. |
để khiến ai đó chú ý đến điều gì đó
I want to draw attention to the main issues.
Tôi muốn thu hút sự chú ý đến những vấn đề chính.
Chi tiếtLet's draw attention to the differences in results.Hãy thu hút sự chú ý đến sự khác biệt trong kết quả.
Đồng nghĩato emphasizeto highlightto point out
Cụm hay dùngdraw attention to importantdraw attention to differencesdraw attention to issues
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh một điểm cụ thể.
|
— |
|
/tuː strɛs/
|
v |
nhấn mạnh
I want to stress the need for change.
Tôi muốn nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi.
|
— |
|
/tu ˈriːɪnˌfɔːrs/
|
phr. |
để củng cố hoặc hỗ trợ một ý tưởng hoặc lập luận.
The study was conducted to reinforce the findings of previous research.
Nghiên cứu được thực hiện để củng cố các phát hiện của nghiên cứu trước đó.
Chi tiếtHe provided evidence to reinforce his argument.Anh ấy đã cung cấp bằng chứng để củng cố lập luận của mình.
Đồng nghĩato strengthen
Cụm hay dùngto reinforce a pointto reinforce beliefs
Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ.
|
— |
|
/tuː ˌʌndəˈskɔː/
|
v |
nhấn mạnh
This incident underscores the need for better safety measures.
Sự cố này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các biện pháp an toàn tốt hơn.
|
— |
|
/məʊst ɪmˈpɔːtəntli/
|
phr |
quan trọng nhất là
Most importantly, we must listen to each other.
Quan trọng nhất là, chúng ta phải lắng nghe nhau.
|
— |
|
/tə ˈɛm.fə.saɪz ði ɪmˈpɔː.təns ʌv/
|
phr. |
để nhấn mạnh điều gì đó quan trọng
I want to emphasize the importance of teamwork.
Tôi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Chi tiếtLet me emphasize the importance of education.Hãy để tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩato stress the significance of
Cụm hay dùngemphasize the importanceemphasize key factors
Thường dùng để làm rõ ý kiến.
|
— |
|
/tə ˈhaɪlaɪt ðə sɪɡˈnɪfɪkəns əv/
|
phr. |
nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó
To highlight the significance of education, we must discuss its long-term benefits.
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục, chúng ta phải thảo luận về những lợi ích lâu dài của nó.
Chi tiếtThis report aims to highlight the significance of environmental conservation.Báo cáo này nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
Đồng nghĩaemphasizeunderscore
Cụm hay dùnghighlight the importance ofhighlight key issues
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh một vấn đề quan trọng.
|
— |
|
/tu ˈfoʊ.kəs ɒn/
|
phr. |
Để tập trung sự chú ý hoặc nỗ lực vào điều gì.
We need to focus on improving our services.
Chúng ta cần tập trung vào việc cải thiện dịch vụ của mình.
Chi tiếtLet's focus on the key challenges we face.Hãy tập trung vào những thách thức chính mà chúng ta gặp phải.
Đồng nghĩato concentrate onto target
Cụm hay dùngto focus on the issueto focus on the objectives
Giúp xác định điểm chính trong cuộc thảo luận.
|
— |
|
/tuː pʊt ˈɛm.fəs.ɪs ɒn/
|
phr |
đặt trọng tâm vào
The teacher put emphasis on critical thinking.
Giáo viên đã đặt trọng tâm vào tư duy phản biện.
|
— |
|
/ə ˈsɪɡnɪfɪkənt ˈɪmpækt/
|
phr. |
ảnh hưởng đáng kể
The policy had a significant impact on education reform.
Chính sách này có ảnh hưởng đáng kể đến cải cách giáo dục.
Chi tiếtClimate change has a significant impact on wildlife.Biến đổi khí hậu có ảnh hưởng đáng kể đến động vật hoang dã.
Đồng nghĩamajor effectsubstantial influence
Cụm hay dùnghave a significant impactmake a significant impact
Cụm từ này thường dùng trong các bài báo nghiên cứu.
|
— |
| phr. |
mối quan tâm lớn
Climate change is a major concern for everyone.
Biến đổi khí hậu là mối quan tâm lớn của mọi người.
Chi tiếtHealth care is a major concern in society.Chăm sóc sức khỏe là mối quan tâm lớn trong xã hội.
Đồng nghĩaprimary concernkey issue
Cụm hay dùngmajor problemmajor challenge
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.
|
— | |
|
/ə ˈkruːʃəl roʊl/
|
phr. |
vai trò quan trọng
Education plays a crucial role in personal development.
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtTrust is a crucial role in any relationship.Sự tin tưởng là vai trò quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ nào.
Đồng nghĩaessential roleimportant role
Cụm hay dùngplay a crucial rolehave a crucial role
Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh sự cần thiết.
|
— |
|
/ə strɔŋ ˈɑrɡjʊmənt/
|
phr. |
lập luận mạnh mẽ
She made a strong argument for renewable energy.
Cô ấy đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ cho năng lượng tái tạo.
Chi tiếtHis strong argument convinced the committee.Lập luận mạnh mẽ của anh ấy đã thuyết phục được ủy ban.
Đồng nghĩaconvincing case
Cụm hay dùngstrong argument againststrong argument for
Thường sử dụng trong tranh luận hoặc thuyết phục.
|
— |
|
/ə ˈpaʊərfəl ˈɪnfluəns/
|
phr. |
ảnh hưởng mạnh mẽ
Music can be a powerful influence on emotions.
Âm nhạc có thể là một ảnh hưởng mạnh mẽ đến cảm xúc.
Chi tiếtHer speech had a powerful influence on the audience.Bài phát biểu của cô ấy đã có ảnh hưởng mạnh mẽ đến khán giả.
Đồng nghĩastrong impactmajor effect
Cụm hay dùngpowerful influence on societypowerful influence in politics
Thường dùng khi nói về tác động của một yếu tố nào đó.
|
— |
|
/ə klɪr dɪˈstɪŋkʃən/
|
phr. |
sự phân biệt rõ ràng
There is a clear distinction between facts and opinions.
Có sự phân biệt rõ ràng giữa sự thật và ý kiến.
Chi tiếtUnderstanding the clear distinction helps in decision-making.Hiểu sự phân biệt rõ ràng giúp trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩaobvious difference
Cụm hay dùngclear distinction betweenclear distinction in roles
Dùng để làm sáng tỏ sự khác biệt.
|
— |
| phr. |
một vấn đề nghiêm trọng
Poverty is a serious issue in many countries.
Nghèo đói là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Chi tiếtEducation is a serious issue that needs attention.Giáo dục là một vấn đề nghiêm trọng cần được chú ý.
Đồng nghĩacritical issuegrave concern
Cụm hay dùngserious problemserious challenge
Thể hiện sự cần thiết phải giải quyết vấn đề.
|
— | |
|
/ə ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/
|
phr. |
điểm quan trọng
This is a critical point in the project's timeline.
Đây là một điểm quan trọng trong tiến độ dự án.
Chi tiếtReaching a critical point can change the outcome.Đạt đến một điểm quan trọng có thể thay đổi kết quả.
Đồng nghĩadecisive pointpivotal moment
Cụm hay dùngreach a critical pointidentify a critical point
Thường dùng để chỉ những thời điểm then chốt.
|
— |
|
/ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈdɪfərəns/
|
phr. |
sự khác biệt đáng kể
There is a significant difference between the two methods.
Có một sự khác biệt đáng kể giữa hai phương pháp.
Chi tiếtThe study shows a significant difference in outcomes.Nghiên cứu cho thấy một sự khác biệt đáng kể trong kết quả.
Đồng nghĩanotable differencesubstantial difference
Cụm hay dùngsignificant difference in resultssignificant difference between groups
Thường được dùng trong nghiên cứu và so sánh.
|
— |
|
/ə klɪr əˈdvæntɪdʒ/
|
phr. |
lợi thế rõ ràng
Having a degree gives you a clear advantage in the job market.
Có bằng cấp mang lại lợi thế rõ ràng trong thị trường việc làm.
Chi tiếtThe clear advantage of this method is its efficiency.Lợi thế rõ ràng của phương pháp này là hiệu quả của nó.
Đồng nghĩaobvious benefit
Cụm hay dùngclear advantage overclear advantage in competition
Dùng để chỉ lợi ích nổi bật.
|
— |
|
/ˈvaɪ.təl ˈkəm.poʊ.nənt/
|
phr. |
một phần thiết yếu của cái gì đó
Education is a vital component of personal development.
Giáo dục là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân.
Chi tiếtTeamwork is a vital component for project success.Làm việc nhóm là một phần thiết yếu cho sự thành công của dự án.
Đồng nghĩaessential partkey element
Cụm hay dùnga vital component ofa vital component in
Sử dụng trong ngữ cảnh quan trọng.
|
— |
|
/ˈkruː.ʃəl ˈfæktər/
|
phr. |
một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cái gì đó
Time management is a crucial factor in achieving success.
Quản lý thời gian là một yếu tố quan trọng trong việc đạt được thành công.
Chi tiếtHealth is a crucial factor in overall happiness.Sức khỏe là một yếu tố quan trọng trong hạnh phúc tổng thể.
Đồng nghĩakey factorimportant element
Cụm hay dùnga crucial factor ina crucial factor for
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về yếu tố quyết định.
|
— |
|
/strɔŋ ˈɛm.fə.sɪs/
|
phr. |
một tầm quan trọng nghiêm túc đặt vào cái gì đó
There is a strong emphasis on teamwork in this company.
Có một tầm quan trọng nghiêm túc về làm việc nhóm trong công ty này.
Chi tiếtThe report places a strong emphasis on environmental issues.Báo cáo đặt một tầm quan trọng nghiêm túc vào các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩastrong focushigh priority
Cụm hay dùnga strong emphasis ona strong emphasis in
Dùng để chỉ sự chú trọng trong một lĩnh vực.
|
— |
|
/sɪɡˈnɪfɪkənt ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/
|
phr. |
một sự đóng góp quan trọng cho cái gì đó
She made a significant contribution to the project.
Cô ấy đã có một sự đóng góp quan trọng cho dự án.
Chi tiếtHis research made a significant contribution to science.Nghiên cứu của ông đã có một sự đóng góp quan trọng cho khoa học.
Đồng nghĩaimportant contributionmeaningful addition
Cụm hay dùnga significant contribution toa significant contribution in
Sử dụng khi nói về sự giúp đỡ hoặc đóng góp.
|
— |
|
/ˈlæstɪŋ ˈɪmpækt/
|
phr. |
một ảnh hưởng kéo dài lâu
The program aims to create a lasting impact on the community.
Chương trình nhằm tạo ra một ảnh hưởng kéo dài lâu cho cộng đồng.
Chi tiếtEducation has a lasting impact on individuals.Giáo dục có ảnh hưởng kéo dài lâu đến cá nhân.
Đồng nghĩaenduring effectlong-term impact
Cụm hay dùnga lasting impact ona lasting impact in
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực.
|
— |
Đang tải...