Kho từ › Idioms · honesty › the honest truth

the honest truth

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
sự thật hoàn toàn không có dối trá
UK /ði ˈɑːnɪst truːθ/ · US /ði ˈɑːnɪst truːθ/
the complete truth without any lies
The honest truth is that I forgot our meeting.
→ Sự thật là tôi đã quên cuộc họp của chúng ta.
Let me tell you the honest truth about this situation.→ Để tôi cho bạn biết sự thật về tình huống này.
Đồng nghĩa
the plain truththe real story
Collocations
tell the honest truthface the honest truth
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh tính xác thực.
Dùng để nhấn mạnh sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...