Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be above board

/bi əˈbʌv bɔːrd/ B2 IELTS

Nghĩa

trung thực và minh bạch, không giấu giếm điều gì phr.

Định nghĩa · to be honest and open, not hiding anything

“All our dealings are above board and transparent.”Tất cả giao dịch của chúng tôi đều minh bạch và trung thực.

“He assured me that everything was above board in the project.”Anh ấy đảm bảo với tôi rằng mọi thứ đều minh bạch trong dự án.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện tính minh bạch.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...