Kho từ › Idioms · honesty › be above board

be above board

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
trung thực và minh bạch, không giấu giếm điều gì
UK /bi əˈbʌv bɔːrd/ · US /bi əˈbʌv bɔːrd/
to be honest and open, not hiding anything
All our dealings are above board and transparent.
→ Tất cả giao dịch của chúng tôi đều minh bạch và trung thực.
He assured me that everything was above board in the project.→ Anh ấy đảm bảo với tôi rằng mọi thứ đều minh bạch trong dự án.
Đồng nghĩa
honesttransparent
Collocations
be above board in somethingkeep above board
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện tính minh bạch.
Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...