be above board
Nghĩa
Định nghĩa · to be honest and open, not hiding anything
“All our dealings are above board and transparent.”Tất cả giao dịch của chúng tôi đều minh bạch và trung thực.
“He assured me that everything was above board in the project.”Anh ấy đảm bảo với tôi rằng mọi thứ đều minh bạch trong dự án.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện tính minh bạch.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại.