Kho từ › Idioms · honesty › give a straight answer

give a straight answer

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
trả lời một cách rõ ràng và trung thực
UK /ɡɪv ə streɪt ˈɑːnsər/ · US /ɡɪv ə streɪt ˈɑːnsər/
to answer clearly and honestly
Please give a straight answer to my question.
→ Xin vui lòng trả lời rõ ràng câu hỏi của tôi.
I appreciate when you give a straight answer.→ Tôi đánh giá cao khi bạn trả lời một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
answer honestlybe direct
Collocations
give a straight answergive a direct answer
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự rõ ràng trong câu trả lời.
Sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu câu trả lời rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...