Kho từ › Idioms · honesty › no beating around the bush

no beating around the bush

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
nói thẳng mà không vòng vo
UK /noʊ ˈbiːtɪŋ əˈraʊnd ðə bʊʃ/ · US /noʊ ˈbiːtɪŋ əˈraʊnd ðə bʊʃ/
to speak directly without avoiding the main point
Let's not beat around the bush; we need to talk about the issue.
→ Đừng vòng vo; chúng ta cần nói về vấn đề đó.
He doesn't like beating around the bush in meetings.→ Anh ấy không thích vòng vo trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
get to the pointbe direct
Collocations
no beating around the bushbeat around the bush
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để thể hiện sự rõ ràng.
Sử dụng khi yêu cầu sự thẳng thắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...