Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · honesty · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

be true to your word

/bi truː tə jʊr wɜːrd/ B2 IELTS

Nghĩa

giữ lời hứa và trung thực phr.

Định nghĩa · to keep promises and be honest

“It's important to be true to your word in business.”Điều quan trọng là giữ lời hứa trong kinh doanh.

“He is always true to his word, which I admire.”Anh ấy luôn giữ lời hứa, điều mà tôi ngưỡng mộ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng cụm này để thể hiện tính đáng tin cậy.

Ghi chú · Sử dụng khi khuyến khích sự trung thực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...