Kho từ › Idioms · honesty › be true to your word

be true to your word

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
giữ lời hứa và trung thực
UK /bi truː tə jʊr wɜːrd/ · US /bi truː tə jʊr wɜːrd/
to keep promises and be honest
It's important to be true to your word in business.
→ Điều quan trọng là giữ lời hứa trong kinh doanh.
He is always true to his word, which I admire.→ Anh ấy luôn giữ lời hứa, điều mà tôi ngưỡng mộ.
Đồng nghĩa
keep your promisesbe reliable
Collocations
be true to your wordstay true to your word
🎯 IELTS: Có thể dùng cụm này để thể hiện tính đáng tin cậy.
Sử dụng khi khuyến khích sự trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...